Xây thương hiệu cá nhân: Khi nào một trải nghiệm đã đủ chín để kể?
Không phải trải nghiệm nào cũng cần trở thành nội dung ngay khi nó xảy ra. Đôi khi, điều đáng làm trước tiên chỉ là sống qua nó đủ lâu để hiểu mình đã thật sự trải qua điều gì.
Làm nội dung đủ lâu khiến tôi dần hình thành một phản xạ mà trước đây mình không hề để ý.
Một cuộc trò chuyện vừa kết thúc, tôi bắt đầu nghĩ xem ý nào trong đó đáng được viết lại. Một chuyến đi chưa khép lại, trong đầu đã xuất hiện vài quan sát có thể phát triển thành nội dung. Một thay đổi trong công việc vừa xảy ra, tôi tự hỏi liệu phía sau nó có một câu chuyện đáng để chia sẻ hay không.
Phản xạ này không hẳn là điều xấu. Công việc sáng tạo khiến tôi quan sát đời sống kỹ hơn. Tôi để ý nhiều hơn đến những gì mình đang cảm thấy, những câu hỏi liên tục quay trở lại và cách một trải nghiệm có thể làm thay đổi suy nghĩ của mình. Nhưng càng làm nội dung từ chính những gì mình sống qua, tôi càng thấy một ranh giới đáng để suy nghĩ:

Khi nào một trải nghiệm chỉ nên được sống, và khi nào nó đã đủ chín để trở thành một điều mình có thể kể lại?
Câu hỏi này đặc biệt quan trọng trong thời điểm chúng ta được khuyến khích chia sẻ ngày càng nhiều. Một thất bại có thể trở thành bài học. Một giai đoạn kiệt sức có thể trở thành một thread. Một lần đổi nghề có thể biến thành câu chuyện tái định vị. Một mối quan hệ kết thúc có thể trở thành nội dung về ranh giới, sự trưởng thành hay self-worth.
Nhưng việc một trải nghiệm có thể trở thành nội dung không có nghĩa nó nên trở thành nội dung ngay lúc đó. Càng nghĩ về điều này, tôi càng nhận ra rằng “đây là chuyện thật” và “đây là chuyện đã sẵn sàng để được kể” là hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau.
1. Ta rất dễ muốn kể trước khi kịp hiểu điều mình vừa trải qua
Internet vận hành với một nhịp độ rất nhanh. Một chuyện xảy ra hôm nay có thể trở thành bài viết tối nay. Một quyết định vừa được đưa ra có thể ngay lập tức biến thành một tuyên bố về “điều tôi đã học được”. Một dự án vừa thất bại đã có thể được đóng gói thành 5 bài học cho người đi sau.
Tốc độ ấy có lợi cho việc sản xuất nội dung, nhưng chưa chắc có lợi cho việc thấu hiểu trải nghiệm.
Trong những ngày đầu sau một sự việc, phần lớn những gì ta có thường vẫn chỉ là phản ứng. Một người vừa nghỉ việc có thể tin rằng toàn bộ vấn đề nằm ở công ty cũ. Một người vừa kết thúc một mối quan hệ có thể nhìn rõ tất cả sai lầm của người kia nhưng chưa nhìn thấy phần của mình. Một người vừa kiệt sức có thể cho rằng mình cần bỏ hết công việc hiện tại, nhưng vài tháng sau lại nhận ra điều cần thay đổi không phải nghề nghiệp mà là cách mình đang làm nghề.
Những kết luận đầu tiên ấy không nhất thiết sai, chúng chỉ thường chưa đầy đủ.
Vấn đề là khi làm nội dung, chúng ta có một động lực rất mạnh để biến sự chưa đầy đủ ấy thành một câu chuyện hoàn chỉnh. Câu chuyện cần một nguyên nhân. Một bài viết cần một luận điểm. Một video cần một kết luận. Trong khi đời sống thực tế hiếm khi rõ ràng nhanh đến vậy.
Tôi nghĩ đây là lý do người làm nội dung cần phân biệt rõ hai việc: ghi lại một trải nghiệm và công bố cách mình hiểu trải nghiệm ấy.
Ta hoàn toàn có thể ghi xuống khi cảm xúc còn mới. Những chi tiết, câu nói, cảm giác hay suy nghĩ đầu tiên thường rất khó lấy lại nếu đợi quá lâu. Nhưng ghi lại không đồng nghĩa với việc phải xuất bản. Tôi ngày càng thích nguyên tắc:
Khoảng thời gian ở giữa hai việc đó chính là nơi rất nhiều chiều sâu được hình thành.
2. “Đủ chín” không có nghĩa là cần phải rõ tường tận
Khi nói một trải nghiệm cần thêm thời gian, rất dễ bị hiểu lầm thành: chỉ nên kể sau khi mọi thứ đã được chữa lành hoàn toàn. Tôi không nghĩ vậy.
Một số trải nghiệm sẽ ở lại với chúng ta rất lâu. Một lần bị từ chối ở công việc mình rất mong muốn có thể vẫn khiến ta chạnh lòng nhiều năm sau. Một tình bạn kết thúc vẫn có thể để lại tiếc nuối dù mình đã hiểu vì sao nó cần kết thúc.
Độ chín không nằm ở việc cảm xúc đã biến mất. Nó nằm nhiều hơn ở vị trí từ đó mình đang nhìn lại trải nghiệm:
Tôi vẫn đang hoàn toàn chìm đắm ở bên trong phản ứng của mình, hay tôi đã có thể bước ra một chút để quan sát chính phản ứng ấy?
Tôi còn cần người đọc xác nhận rằng mình đúng, hay tôi đã có thể chấp nhận việc người khác nhìn câu chuyện theo một cách khác?
Tôi đang cố đưa ra một kết luận chắc chắn, hay tôi có thể nói rõ đâu là điều mình đã hiểu và đâu là phần vẫn chưa có câu trả lời?
Ví dụ, nếu một người vừa rời khỏi công việc sau một giai đoạn rất căng thẳng, bài viết đầu tiên của họ có thể là: “Tôi đã học được rằng môi trường độc hại sẽ hủy hoại bạn.” Nhưng 1 năm sau, khi nhìn lại, câu chuyện có thể phức tạp hơn. Họ vẫn nhận ra môi trường ấy có những vấn đề thật. Nhưng đồng thời, họ cũng bắt đầu nhìn thấy cách mình đã không đặt ranh giới từ sớm, liên tục nhận thêm trách nhiệm, gắn giá trị bản thân với hiệu suất và bỏ qua những tín hiệu cơ thể trong một thời gian quá dài.
Câu chuyện không trở nên “hay hơn” vì người kể tự làm rõ mình. Nó sâu hơn vì họ nhìn thấy nhiều biến số hơn. Một trải nghiệm bắt đầu chín khi mình không còn chỉ hỏi: “Điều gì đang sai” mà có thể bình tâm hỏi thêm: “Điều gì thật sự đã diễn ra ở đây?”
3. Sự kiện cần đi qua một quá trình trước khi trở thành góc nhìn
Một điều tôi thấy rất hữu ích là phân biệt 4 tầng của một câu chuyện: sự kiện, trải nghiệm, góc nhìn, và giá trị.
Sự kiện: Chuyện gì đã xảy ra?
Trải nghiệm: Điều đó tác động lên mình như thế nào?
Góc nhìn: Sau khi đi qua chuyện này, cách mình hiểu một phần của đời sống đã thay đổi ra sao?
Giá trị: Một người khác có thể mang điều gì từ góc nhìn ấy trở về với hoàn cảnh của họ?
Chẳng hạn, một dự án thất bại là một sự kiện. Ở tầng trải nghiệm, bạn có thể kể về sự thất vọng, cảm giác nghi ngờ năng lực. Nhưng đó vẫn chưa nhất thiết là góc nhìn. Góc nhìn có thể chỉ xuất hiện sau khi bạn thử một dự án khác và nhận ra: thất bại không đến từ việc mình “không đủ giỏi”, mà từ việc mình xây một giải pháp trước khi hiểu đủ rõ vấn đề.
Khi ấy, thứ đáng kể không còn là: “Tôi đã thất bại như thế nào,” mà có thể trở thành: “Tại sao chúng ta thường dùng năng lực làm sản phẩm để bù đắp cho việc chưa hiểu người mình muốn phục vụ?”
Từ một câu chuyện cá nhân, vấn đề đã mở rộng thành một điều người khác cũng có thể suy nghĩ và ứng dụng. Chiều sâu không nằm ở việc sự kiện xảy ra lớn đến mức nào. Một chuyện rất nhỏ - một lần từ chối lời mời, một cuộc trò chuyện với đồng nghiệp - vẫn có thể mở ra một ý tưởng rất sâu nếu mình nhìn thấy điều gì đó phía sau nó.
4. Một trải nghiệm thường cần thêm dữ liệu trước khi mình hiểu đúng về nó
Ngay sau một lần thất bại, ta có thể nghĩ: “Điều này chứng minh mình không phù hợp.” Nhưng sau khi thử thêm 2 lần, ta mới nhận ra: “Mình phù hợp, nhưng cách mình đang làm không phù hợp.”
Sau khi kết thúc một mối quan hệ, ta tin bài học lớn nhất là phải đặt ranh giới. Một thời gian sau, ta lại hiểu rằng câu hỏi lớn hơn nằm ở lý do vì sao mình đã nhiều lần tự bước qua ranh giới của chính mình để giữ mối quan hệ đó.
Một kết luận được hình thành ngay sau trải nghiệm thường giải thích sự kiện. Nhưng một góc nhìn trưởng thành hơn thường giải thích cả một pattern (chuỗi khuôn mẫu lặp lại). Và để nhìn thấy pattern, mình cần thêm dữ liệu. Cần thử lại, cần đặt vấn đề vào những hoàn cảnh khác, cần nhận ra điều mình từng chắc chắn là đúng lại chỉ đúng một phần.
Quá trình ấy đòi hỏi một thứ khá trái ngược với logic sản xuất nội dung: khoảng thời gian không cần tạo ra output. Thời gian để sống, để quan sát, để thay đổi quyết định, và để quay lại những ghi chép cũ để nhận ra mình không còn đồng ý hoàn toàn với phiên bản đã viết chúng.
5. “Đây là câu chuyện của tôi” chưa chắc có nghĩa mọi chi tiết đều thuộc về tôi để kể
Độ chín của một trải nghiệm không chỉ liên quan đến việc mình hiểu nó đến đâu, mà còn liên quan đến ranh giới. Đời sống thật hiếm khi chỉ có một người.
Việc một chuyện đã xảy ra với mình không tự động cấp cho mình cái quyền được công khai mọi chi tiết trong đó. Tôi có quyền kể mình cảm thấy gì, chia sẻ quyết định và bài học. Nhưng thông tin riêng tư của người khác, động cơ của họ, hay những chi tiết khiến họ dễ dàng bị nhận diện cần một mức cân nhắc khác. Một câu chuyện có thể chân thật với người kể nhưng vẫn bất công với người được kể về.
Storytelling thích nhân vật chính, thích xung đột, thích lực cản. Đôi khi, để câu chuyện dễ hiểu, ta vô thức biến một người thành “nhân vật phản diện” trong khi đời sống thực phức tạp hơn thế nhiều. Trưởng thành trong storytelling không chỉ nằm ở việc biết thêm chi tiết nào để câu chuyện mạnh hơn, mà còn ở việc biết bỏ chi tiết nào để câu chuyện vẫn đúng mà không gây tổn thương không cần thiết. Đôi khi, dù câu chuyện rất hấp dẫn, lựa chọn có trách nhiệm nhất vẫn là không kể.
6. Trước khi đưa một trải nghiệm ra ngoài, tôi muốn tự hỏi vài điều khác
Tôi không nghĩ có một checklist hoàn hảo, nhưng đây là vài câu hỏi giúp tôi nhìn rõ hơn trạng thái của mình:
Nếu người đọc không phản ứng theo cách mình mong đợi, mình có ổn không? Nếu tôi cần họ đồng ý hoặc an ủi, rất có thể mình vẫn đang tìm kiếm sự xác nhận từ khán giả thay vì thực sự chia sẻ.
Nếu bỏ những chi tiết gây tò mò nhất, nội dung còn gì? Bỏ tên người, bỏ con số, bỏ drama. Liệu phần còn lại vẫn có một góc nhìn đáng để suy nghĩ?
Điều mình nhìn thấy ở đây có vượt khỏi chính hoàn cảnh của mình không? Câu chuyện nên tạo ra một cánh cửa để người đọc bước vào, trao cho họ một ngôn ngữ để hiểu chính trải nghiệm họ đang sống qua.
Sau khi công khai điều này, mình có sẵn sàng sống cùng phiên bản câu chuyện ấy không? Internet giữ lại phiên bản của chúng ta lâu hơn ta tưởng. Xuất bản một câu chuyện luôn là một quyết định có hệ quả.
Lời kết
Trước đây, tôi thường nghĩ một trong những khả năng quan trọng nhất của người làm nội dung là nhìn thấy câu chuyện ở mọi nơi. Bây giờ tôi vẫn tin điều đó. Nhưng tôi nghĩ còn một khả năng khác cũng quan trọng không kém: Biết khi nào chưa cần biến một trải nghiệm thành nội dung.
Một số điều đáng được ghi lại ngay nhưng chưa cần công khai. Một số câu chuyện sẽ thay đổi ý nghĩa khi mình sống thêm. Và không phải mọi điều mình sống qua đều cần một output.
Càng làm công việc này lâu, tôi càng ít muốn hỏi: “Chuyện gì trong đời mình có thể trở thành content?” Tôi muốn quay lại một câu hỏi khác: “Điều mình vừa sống qua đang giúp mình nhìn thấy gì?”
Nếu câu trả lời chưa xuất hiện, có lẽ chưa cần vội. Sự rõ ràng thường không đến ngay sau trải nghiệm. Đến lúc nó thực sự xuất hiện, câu chuyện không còn chỉ là một thứ đã xảy ra với mình. Nó bắt đầu trở thành một góc nhìn mình có thể trao lại.









